Hợp đồng lao động: điều khoản bắt buộc và lưu ý cho người lao động
Hợp đồng lao động cần có những nội dung nào theo Bộ luật Lao động 2019? Tổng hợp điều khoản bắt buộc và các điều khoản người lao động cần kiểm tra kỹ trước khi ký, cập nhật quy định mới nhất 2026.
Hợp đồng lao động là gì?
Theo khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động (HĐLĐ) là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động.
Khoản 2 Điều 13 cũng quy định: trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì vẫn được coi là HĐLĐ.
Các nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng lao động
Đây là phần quan trọng nhất mà người lao động cần kiểm tra khi ký hợp đồng. Căn cứ khoản 1 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 (được hướng dẫn chi tiết tại Chương II Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, có hiệu lực từ 01/01/2021), HĐLĐ phải có những nội dung chủ yếu sau đây:
– Thông tin của người sử dụng lao động.
– Thông tin của người lao động.
– Công việc và địa điểm làm việc.
– Thời hạn của hợp đồng lao động.
– Mức lương theo công việc hoặc chức danh, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.
– Chế độ nâng bậc, nâng lương.
– Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi.
– Trang bị bảo hộ lao động cho người lao động.
– Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.
– Đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ, kỹ năng nghề.
Lưu ý: Đối với hợp đồng thử việc, theo khoản 2 Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, nội dung chủ yếu chỉ cần gồm thời gian thử việc và các nội dung tại các điểm a, b, c, đ, g, h nêu trên (thông tin hai bên, công việc – địa điểm làm việc, mức lương, thời giờ làm việc – nghỉ ngơi, trang bị bảo hộ lao động), không bắt buộc đầy đủ như hợp đồng chính thức.
Những điều khoản cần đặc biệt lưu ý trước khi ký hợp đồng lao động
Ngoài việc kiểm tra hợp đồng có đủ nội dung bắt buộc theo luật hay không, người lao động nên đọc kỹ và cân nhắc các điều khoản sau — đây là những nội dung dễ bị bỏ qua nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi lâu dài:
Mức lương và mức đóng bảo hiểm xã hội
Mức lương ghi trong hợp đồng cũng không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng theo quy định. Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng năm 2026 như sau:
| Vùng | Mức lương tối thiểu tháng (đồng/tháng) | Mức lương tối thiểu giờ (đồng/giờ) |
|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000 | 25.500 |
| Vùng II | 4.730.000 | 22.700 |
| Vùng III | 4.140.000 | 20.000 |
| Vùng IV | 3.700.000 | 17.800 |
Mức lương tối thiểu vùng là mức sàn thấp nhất trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường, chưa bao gồm phụ cấp, trợ cấp hay các khoản bổ sung khác.
Theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương chính thức của công việc đó.
Chế độ nâng lương, phụ cấp, thưởng
Điều khoản về chế độ nâng bậc, nâng lương là nội dung bắt buộc nhưng thường bị ghi chung chung. Người lao động nên hỏi rõ về điều kiện, thời gian xét nâng lương, các khoản phụ cấp (ăn trưa, xăng xe, điện thoại, thâm niên…) có được ghi rõ ràng, cụ thể trong hợp đồng hay không, vì đây là căn cứ giải quyết tranh chấp sau này nếu có.
Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và làm thêm giờ
Hợp đồng phải có nội dung về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi.
Người lao động nên kiểm tra cụ thể:
- Thời gian bắt đầu và kết thúc ngày làm việc;
- Số ngày làm việc trong tuần;
- Thời gian nghỉ giữa giờ;
- Ngày nghỉ hằng tuần;
- Quy định về làm thêm giờ;
- Cách đăng ký hoặc yêu cầu làm thêm giờ.
Tiền lương làm thêm giờ tối thiểu được tính theo mức 150% vào ngày thường, 200% vào ngày nghỉ hằng tuần và 300% vào ngày lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương, chưa kể tiền lương ngày lễ, ngày nghỉ có hưởng lương đối với người lao động hưởng lương ngày.
Điều khoản bảo mật thông tin, không cạnh tranh
Theo khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận bằng văn bản với người lao động về nội dung, thời hạn bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, quyền lợi và việc bồi thường trong trường hợp người lao động vi phạm.
Do đó, nếu hợp đồng hoặc văn bản riêng có điều khoản bảo mật, người lao động cần đọc kỹ phạm vi thông tin được xác định là bí mật, thời hạn bảo mật và trách nhiệm khi vi phạm.
Điều khoản chấm dứt hợp đồng, đơn phương chấm dứt hợp đồng
Đây là nội dung rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi ký hợp đồng.
Người lao động nên kiểm tra quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng, thời hạn báo trước và các trường hợp được chấm dứt không cần báo trước.
Theo Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, nhưng trong trường hợp thông thường phải bảo đảm thời hạn báo trước theo loại hợp đồng. Cụ thể, thời hạn báo trước thông thường là 45 ngày đối với hợp đồng không xác định thời hạn, 30 ngày đối với hợp đồng xác định thời hạn từ 12 đến 36 tháng và 03 ngày làm việc đối với hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 tháng, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác.
Người lao động cũng cần lưu ý rằng pháp luật quy định một số trường hợp được đơn phương chấm dứt hợp đồng không cần báo trước.
Đào tạo và chi phí đào tạo nghề
Nếu doanh nghiệp chi trả chi phí đào tạo và yêu cầu người lao động cam kết làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, cần đọc kỹ hợp đồng đào tạo nghề hoặc thỏa thuận đào tạo.
Không nên chỉ quan tâm đến thời gian cam kết mà bỏ qua cách xác định chi phí đào tạo thực tế, trường hợp phải hoàn trả và mức hoàn trả.
Xem thêm:
Quy định pháp luật về hợp đồng lao động điện tử
Người lao động có được nghỉ ngày tết trung thu không?
Trên đây là nội dung về “Hợp đồng lao động phải có những nội dung gì? Người lao động cần lưu ý gì khi ký hợp đồng?“. Nếu còn bất kỳ vấn đề nào liên quan đến hợp đồng lao động hoặc cần được tư vấn cụ thể về quyền, nghĩa vụ của mình khi ký kết hợp đồng, quý khách có thể liên hệ LawKey để được hỗ trợ và giải đáp.
Thời hiệu yêu cầu giải quyết tranh chấp lao động
Trong lao động không thể tránh khỏi tranh chấp giữa người lao động và người sử dụng lao động. Pháp luật đưa ra quy định [...]
Mức hỗ trợ phục hồi chức năng lao động theo quy định mới nhất
Người lao động được hỗ trợ kinh phí phục hồi chức năng lao động theo quy định tại Nghị định 37/2016/NĐ-CP. Dưới [...]